ngoại giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môi trường bên ngoài, thế giới bên ngoài: Chỉ toàn bộ không gian, sự vật, hiện tượng và các yếu tố tồn tại bên ngoài một cá nhân, một chủ thể hoặc một phạm vi được xác định. Nó đối lập với thế giới nội tâm, tư tưởng hoặc một không gian kín.
- Ngoại cảnh: Cảnh vật, hoàn cảnh và điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng đến đối tượng đang được xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người luôn có sự tương tác giữa nội tâm và ngoại giới.
- Nhà triết học đó quan tâm đến mối quan hệ giữa ý thức chủ quan và thực tại ngoại giới.
- Cô ấy thích thu mình trong thế giới riêng, ít tiếp xúc với ngoại giới.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và tâm lý học: "ngoại giới" thường được dùng để phân biệt với "nội giới" (thế giới bên trong của ý thức, cảm xúc, tư tưởng). Nó chỉ thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức của con người.
- Cuộc tranh luận về việc liệu ngoại giới có tồn tại khách quan hay chỉ là sản phẩm của nhận thức vẫn còn tiếp diễn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoại cảnh (danh từ): Cảnh vật, hoàn cảnh bên ngoài. Đây là từ gần nghĩa và thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Tác phẩm văn học thường mô tả ngoại cảnh để phản chiếu nội tâm nhân vật.
- Thế giới bên ngoài (cụm danh từ): Cách diễn đạt thông dụng hơn, dễ hiểu hơn với cùng nghĩa.
- Môi trường bên ngoài (cụm danh từ): Nhấn mạnh đến các yếu tố vật chất và xã hội xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Bên ngoài
- Ngoại vật
- Ngoại tại (thường dùng trong triết học)
Từ trái nghĩa
- Nội giới: Thế giới bên trong (tinh thần, tâm lý).
- Nội tâm: Phần tình cảm, suy nghĩ bên trong.
- Chủ quan: Thuộc về chủ thể, đối lập với khách quan bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Đóng khung với ngoại giới: Tự cô lập, ít hoặc không giao tiếp với thế giới bên ngoài.
- Sau biến cố, ông ấy dường như đóng khung với ngoại giới.
- Giao tiếp với ngoại giới: Có sự trao đổi, tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Đứa trẻ cần được giao tiếp với ngoại giới để phát triển toàn diện.
- Nh. Ngoại cảnh.